| Loại boom | Chiều dài cây cung (M) | Thời gian mở cửa (S) |
|---|---|---|
| Boom thẳng | 6m ≥ L > 4,5M | 6S |
| Boom thẳng | 4.5m ≥ L > 3M | 3S |
| Cụm khớp, 90 độ | 5m ≥ L > 3M | 6S |
| Cụm khớp, 90 độ | 3m ≥ L | 3S |
| Cột nối, 180 độ | 5m ≥ L > 3M | 6S |
| Cột nối, 180 độ | 3m ≥ L | 3S |
| Cây hàng rào Boom, hai cấp | 4.5m ≥ L | 6S |
| Cây hàng rào Boom, ba cấp | 4m ≥ L | 6S |